rag

Nghĩa

  • n. giẻ rách
  • n. quần áo cũ rách
  • v. trêu chọc
  • v. mắng mỏ
  • v. gây ồn ào

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a small piece of cloth or paper
  • n. a week at British universities during which side-shows and processions of floats are organized to raise money for charities
  • n. a boisterous practical joke (especially by college students)
  • v. play in ragtime

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
ragged
Hiện tại phân từ
ragging
Quá khứ đơn
ragged
Ngôi thứ ba số ít
rags

Câu ví dụ

  1. n. giẻ rách

    He wiped the oily engine parts with an old rag from the garage.

    Anh ấy đã lau các bộ phận động cơ dính dầu bằng một miếng giẻ rách cũ trong gara.

  2. n. quần áo cũ rách

    The poor boy was wearing rags that barely protected him from the cold.

    Cậu bé tội nghiệp mặc bộ quần áo cũ rách chẳng đủ để giữ ấm trong cái lạnh.

  3. v. trêu chọc

    His classmates used to rag him about his thick glasses, but he did not care.

    Các bạn cùng lớp từng hay trêu chọc cậu ấy về chiếc kính dày, nhưng cậu ấy không bận tâm.

  4. v. mắng mỏ

    The teacher began to rag the students for not finishing their homework on time.

    Giáo viên bắt đầu mắng mỏ học sinh vì không hoàn thành bài tập về nhà đúng hạn.

  5. v. gây ồn ào

    The children continued to rag in the living room while their parents were trying to sleep.

    Lũ trẻ tiếp tục gây ồn ào trong phòng khách trong khi bố mẹ chúng đang cố gắng ngủ.