acquaintance

Nghĩa

  • n. sự quen biết
  • n. người quen

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. personal knowledge or information about someone or something
  • n. a relationship less intimate than friendship
  • n. a person with whom you are acquainted

Các dạng của từ

Số nhiều
acquaintances

Câu ví dụ

  1. n. sự quen biết

    Our acquaintance began when we worked together on a charity project last year.

    Sự quen biết của chúng tôi bắt đầu khi chúng tôi làm việc cùng nhau trong một dự án thiện nguyện vào năm ngoái.

  2. n. người quen

    He is not a close friend, just a casual acquaintance from my English class.

    Anh ấy không phải là bạn thân, chỉ là một người quen xã giao ở lớp học tiếng Anh của tôi.