acquaintance
Nghĩa
- n. sự quen biết
- n. người quen
Định nghĩa tiếng Anh
- n. personal knowledge or information about someone or something
- n. a relationship less intimate than friendship
- n. a person with whom you are acquainted
Các dạng của từ
- Số nhiều
- acquaintances
Câu ví dụ
n. sự quen biết
Our acquaintance began when we worked together on a charity project last year.
Sự quen biết của chúng tôi bắt đầu khi chúng tôi làm việc cùng nhau trong một dự án thiện nguyện vào năm ngoái.
n. người quen
He is not a close friend, just a casual acquaintance from my English class.
Anh ấy không phải là bạn thân, chỉ là một người quen xã giao ở lớp học tiếng Anh của tôi.