baptism
Nghĩa
- n. lễ rửa tội, lễ phước lành
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a Christian sacrament signifying spiritual cleansing and rebirth
Các dạng của từ
- Số nhiều
- baptisms
Câu ví dụ
n. lễ rửa tội, lễ phước lành
The whole family gathered at the church to celebrate the baby's baptism.
Cả gia đình đã tập hợp tại nhà thờ để chúc mừng lễ rửa tội của em bé.