baptism

Nghĩa

  • n. lễ rửa tội, lễ phước lành

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a Christian sacrament signifying spiritual cleansing and rebirth

Các dạng của từ

Số nhiều
baptisms

Câu ví dụ

  1. n. lễ rửa tội, lễ phước lành

    The whole family gathered at the church to celebrate the baby's baptism.

    Cả gia đình đã tập hợp tại nhà thờ để chúc mừng lễ rửa tội của em bé.