legitimacy

Nghĩa

  • n. tính hợp pháp
  • n. tính chính thống

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. lawfulness by virtue of being authorized or in accordance with law

Các dạng của từ

Số nhiều
legitimacies

Câu ví dụ

  1. n. tính hợp pháp

    The lawyers questioned the legitimacy of the contract because it lacked official signatures.

    Các luật sư đã nghi ngờ tính hợp pháp của hợp đồng vì nó thiếu các chữ ký chính thức.

  2. n. tính chính thống

    The new government tried to win public support to strengthen its legitimacy.

    Chính phủ mới đã cố gắng giành sự ủng hộ của công chúng để củng cố tính chính thống của mình.