imperative

Nghĩa

  • adj. cấp bách
  • adj. bắt buộc
  • adj. có tính lệnh
  • n. nhu cầu cấp thiết
  • n. mệnh lệnh
  • n. thức mệnh lệnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. some duty that is essential and urgent
  • adj. requiring attention or action
  • adj. relating to verbs in the imperative mood

Các dạng của từ

Số nhiều
imperatives

Câu ví dụ

  1. adj. cấp bách

    It is imperative to reduce water waste during the hot summer months.

    Việc giảm lãng phí nước trong những tháng mùa hè oi nóng là rất cấp bách.

  2. adj. bắt buộc

    Wearing a helmet is imperative for all motorcycle riders in this country.

    Đội mũ bảo hiểm là điều bắt buộc đối với tất cả người đi xe máy ở quốc gia này.

  3. adj. có tính lệnh

    The manager spoke in an imperative tone that made everyone stop talking immediately.

    Người quản lý nói bằng giọng có tính lệnh khiến mọi người lập tức ngừng trò chuyện.

  4. n. nhu cầu cấp thiết

    Improving public healthcare has become a major national imperative.

    Cải thiện y tế công cộng đã trở thành một nhu cầu cấp thiết lớn của quốc gia.

  5. n. mệnh lệnh

    The soldiers had no choice but to obey the moral imperative of their commander.

    Những người lính không có lựa chọn nào khác ngoài việc tuân theo mệnh lệnh đạo đức của người chỉ huy.

  6. n. thức mệnh lệnh

    In English grammar, 'Sit down' is an example of a sentence in the imperative.

    Trong ngữ pháp tiếng Anh, 'Sit down' là một ví dụ về câu ở thức mệnh lệnh.