heroic
Nghĩa
- adj. anh hùng, quả cảm
- n. hành động anh hùng, thơ anh hùng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. relating to or characteristic of heroes of antiquity
- adj. having or displaying qualities appropriate for heroes
Các dạng của từ
- Số nhiều
- heroics
Câu ví dụ
adj. anh hùng, quả cảm
The brave firefighter made a heroic attempt to save the family from the burning house.
Người lính cứu hỏa dũng cảm đã có một nỗ lực quả cảm nhằm cứu gia đình khỏi ngôi nhà đang cháy.
n. hành động anh hùng, thơ anh hùng
Instead of boasting about his heroic, he quietly helped the victims rebuild their homes.
Thay vì khoe khoang về hành động anh hùng của mình, anh ấy lặng lẽ giúp đỡ các nạn nhân dựng lại nhà cửa.