enthusiastic
Nghĩa
- adj. nhiệt tình
- adj. hào hứng
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having or showing great excitement and interest
Câu ví dụ
adj. nhiệt tình
The staff members were very enthusiastic and helped us solve all our problems.
Các nhân viên rất nhiệt tình và đã giúp chúng tôi giải quyết mọi vấn đề.
adj. hào hứng
She is really enthusiastic about starting her new job next week.
Cô ấy vô cùng hào hứng khi bắt đầu công việc mới vào tuần tới.