gorgeous
Nghĩa
- adj. lộng lẫy
- adj. tuyệt đẹp
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. dazzlingly beautiful
Câu ví dụ
adj. lộng lẫy
She looked absolutely gorgeous in her white wedding dress.
Cô ấy trông vô cùng lộng lẫy trong chiếc váy cưới màu trắng.
adj. tuyệt đẹp
We sat on the beach and watched a gorgeous sunset over the ocean.
Chúng tôi ngồi trên bãi biển và ngắm cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên đại dương.