gorgeous

Nghĩa

  • adj. lộng lẫy
  • adj. tuyệt đẹp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. dazzlingly beautiful

Câu ví dụ

  1. adj. lộng lẫy

    She looked absolutely gorgeous in her white wedding dress.

    Cô ấy trông vô cùng lộng lẫy trong chiếc váy cưới màu trắng.

  2. adj. tuyệt đẹp

    We sat on the beach and watched a gorgeous sunset over the ocean.

    Chúng tôi ngồi trên bãi biển và ngắm cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên đại dương.