greatly

Nghĩa

  • adv. rất
  • adv. nhiều

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. to an extraordinary extent or degree

Câu ví dụ

  1. adv. rất

    I greatly appreciate your help with my project.

    Tôi rất trân trọng sự giúp đỡ của bạn cho dự án của tôi.

  2. adv. nhiều

    The new law has greatly reduced traffic accidents in the city.

    Luật mới đã làm giảm tai nạn giao thông trong thành phố đi rất nhiều.