drag

Nghĩa

  • n. sự kéo, vật cản
  • v. kéo lê, rà chuột

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the phenomenon of resistance to motion through a fluid
  • n. something that slows or delays progress
  • n. something tedious and boring
  • n. clothing that is conventionally worn by the opposite sex (especially women's clothing when worn by a man)

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
dragged
Hiện tại phân từ
dragging
Quá khứ phân từ
dragged
Ngôi thứ ba số ít
drags

Câu ví dụ

  1. n. sự kéo, vật cản

    Heavy traffic was a major drag on our journey to the airport.

    Giao thông ùn tắc là một vật cản lớn đối với chuyến đi ra sân bay của chúng tôi.

  2. v. kéo lê, rà chuột

    You can drag the files into this folder to save them quickly.

    Bạn có thể rà chuột và kéo các tệp vào thư mục này để lưu chúng một cách nhanh chóng.