drag
Nghĩa
- n. sự kéo, vật cản
- v. kéo lê, rà chuột
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the phenomenon of resistance to motion through a fluid
- n. something that slows or delays progress
- n. something tedious and boring
- n. clothing that is conventionally worn by the opposite sex (especially women's clothing when worn by a man)
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- dragged
- Hiện tại phân từ
- dragging
- Quá khứ phân từ
- dragged
- Ngôi thứ ba số ít
- drags
Câu ví dụ
n. sự kéo, vật cản
Heavy traffic was a major drag on our journey to the airport.
Giao thông ùn tắc là một vật cản lớn đối với chuyến đi ra sân bay của chúng tôi.
v. kéo lê, rà chuột
You can drag the files into this folder to save them quickly.
Bạn có thể rà chuột và kéo các tệp vào thư mục này để lưu chúng một cách nhanh chóng.