slave
Nghĩa
- n. nô lệ, thiết bị phụ thuộc, kẻ đê tiện
- v. làm việc cực nhọc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who is owned by someone
- n. someone who works as hard as a slave
- n. someone entirely dominated by some influence or person
- v. work very hard, like a slave
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- slaving
- Quá khứ phân từ
- slaved
- Quá khứ đơn
- slaved
- Ngôi thứ ba số ít
- slaves
Câu ví dụ
n. nô lệ, thiết bị phụ thuộc, kẻ đê tiện
He became a slave to his work and rarely had time for his family.
Anh ấy đã trở thành nô lệ cho công việc và hiếm khi có thời gian dành cho gia đình.
v. làm việc cực nhọc
She had to slave in the kitchen all morning to prepare lunch for the guests.
Cô ấy đã phải làm việc cực nhọc trong bếp cả buổi sáng để chuẩn bị bữa trưa cho khách.