epic
Nghĩa
- n. anh hùng ca, sử thi
- adj. mang tính sử thi, tráng lệ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. very imposing or impressive; surpassing the ordinary (especially in size or scale)
- adj. constituting or having to do with or suggestive of a literary epic
Các dạng của từ
- Số nhiều
- epics
Câu ví dụ
n. anh hùng ca, sử thi
The Odyssey is an ancient Greek epic that tells the story of a hero's long journey home.
Odyssey là một bộ sử thi Hy Lạp cổ đại kể về hành trình trở về nhà kéo dài của một vị anh hùng.
adj. mang tính sử thi, tráng lệ
The director spent millions of dollars to recreate the epic battle on the big screen.
Đạo diễn đã chi hàng triệu đô la để tái hiện trận chiến tráng lệ đó trên màn ảnh rộng.