remarkable

Nghĩa

  • adj. đáng chú ý
  • adj. xuất sắc

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. unusual or striking

Câu ví dụ

  1. adj. đáng chú ý

    There has been a remarkable improvement in her English since she started studying every day.

    Kể từ khi cô ấy bắt đầu học mỗi ngày, tiếng Anh của cô ấy đã có sự tiến bộ đáng chú ý.

  2. adj. xuất sắc

    She is a remarkable doctor who has saved many patients' lives.

    Bác sĩ ấy là một bác sĩ xuất sắc, người đã cứu sống rất nhiều bệnh nhân.