exit

Nghĩa

  • n. lối ra, lối thoát
  • n. sự rút lui, sự ra đi
  • v. đi ra, thoát ra, rời khỏi
  • v. qua đời

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an opening that permits escape or release
  • n. the act of going out
  • v. move out of or depart from
  • v. lose the lead

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
exiting
Quá khứ đơn
exited
Quá khứ phân từ
exited
Ngôi thứ ba số ít
exits

Câu ví dụ

  1. n. lối ra, lối thoát

    In case of fire, please use the nearest emergency exit immediately.

    Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, xin vui lòng sử dụng lối thoát khẩn cấp gần nhất ngay lập tức.

  2. n. sự rút lui, sự ra đi

    The famous actor made a sudden exit from the stage after the show ended.

    Nam diễn viên nổi tiếng đã có một sự ra đi bất ngờ khỏi sân khấu sau khi buổi biểu diễn kết thúc.

  3. v. đi ra, thoát ra, rời khỏi

    Passengers should wait for the train to stop completely before they exit.

    Hành khách nên đợi tàu dừng hẳn trước khi rời khỏi tàu.

  4. v. qua đời

    The main character exits in the final scene of the tragic play.

    Nhân vật chính qua đời trong phân cảnh cuối cùng của vở bi kịch.