exit
Nghĩa
- n. lối ra, lối thoát
- n. sự rút lui, sự ra đi
- v. đi ra, thoát ra, rời khỏi
- v. qua đời
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an opening that permits escape or release
- n. the act of going out
- v. move out of or depart from
- v. lose the lead
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- exiting
- Quá khứ đơn
- exited
- Quá khứ phân từ
- exited
- Ngôi thứ ba số ít
- exits
Câu ví dụ
n. lối ra, lối thoát
In case of fire, please use the nearest emergency exit immediately.
Trong trường hợp xảy ra hỏa hoạn, xin vui lòng sử dụng lối thoát khẩn cấp gần nhất ngay lập tức.
n. sự rút lui, sự ra đi
The famous actor made a sudden exit from the stage after the show ended.
Nam diễn viên nổi tiếng đã có một sự ra đi bất ngờ khỏi sân khấu sau khi buổi biểu diễn kết thúc.
v. đi ra, thoát ra, rời khỏi
Passengers should wait for the train to stop completely before they exit.
Hành khách nên đợi tàu dừng hẳn trước khi rời khỏi tàu.
v. qua đời
The main character exits in the final scene of the tragic play.
Nhân vật chính qua đời trong phân cảnh cuối cùng của vở bi kịch.