literary

Nghĩa

  • adj. văn học
  • adj. giỏi văn chương

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to or characteristic of literature
  • adj. knowledgeable about literature
  • adj. appropriate to literature rather than everyday speech or writing

Câu ví dụ

  1. adj. văn học

    She decided to join the school's literary club to share her passion for reading novels.

    Cô ấy quyết định tham gia câu lạc bộ văn học của trường để chia sẻ niềm đam mê đọc tiểu thuyết.

  2. adj. giỏi văn chương

    My brother is very literary, so he often writes beautiful poems for special occasions.

    Anh trai tôi rất giỏi văn chương, nên anh ấy thường viết những bài thơ rất hay vào các dịp đặc biệt.