tune
Nghĩa
- n. giai điệu, sự hòa hợp
- v. chỉnh tông, lên dây, điều chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a succession of notes forming a distinctive sequence
- n. the property of producing accurately a note of a given pitch
- n. the adjustment of a radio receiver or other circuit to a required frequency
- v. adjust for (better) functioning
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- tuned
- Hiện tại phân từ
- tuning
- Quá khứ đơn
- tuned
- Ngôi thứ ba số ít
- tunes
Câu ví dụ
n. giai điệu, sự hòa hợp
She whistled a catchy tune while cleaning her room.
Cô ấy huýt sáo một giai điệu bắt tai trong lúc dọn dẹp phòng ngủ.
v. chỉnh tông, lên dây, điều chỉnh
The musician spent ten minutes tuning his guitar before the concert.
Người nhạc sĩ đã dành 10 phút để lên dây đàn ghi-ta trước buổi biểu diễn.