gala
Nghĩa
- n. ngày hội
- n. lễ kỷ niệm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a gay festivity
Các dạng của từ
- Số nhiều
- galas
Câu ví dụ
n. ngày hội
The school is organizing a charity gala this weekend to raise funds for poor students.
Trường học đang tổ chức một ngày hội từ thiện vào cuối tuần này để gây quỹ cho học sinh nghèo.
n. lễ kỷ niệm
Hundreds of guests attended the anniversary gala of the company at a luxury hotel.
Hàng trăm khách mời đã đến tham dự lễ kỷ niệm thành lập của công ty tại một khách sạn sang trọng.