gala

Nghĩa

  • n. ngày hội
  • n. lễ kỷ niệm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a gay festivity

Các dạng của từ

Số nhiều
galas

Câu ví dụ

  1. n. ngày hội

    The school is organizing a charity gala this weekend to raise funds for poor students.

    Trường học đang tổ chức một ngày hội từ thiện vào cuối tuần này để gây quỹ cho học sinh nghèo.

  2. n. lễ kỷ niệm

    Hundreds of guests attended the anniversary gala of the company at a luxury hotel.

    Hàng trăm khách mời đã đến tham dự lễ kỷ niệm thành lập của công ty tại một khách sạn sang trọng.