exam

Nghĩa

  • n. kỳ thi
  • n. bài kiểm tra

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a set of questions or exercises evaluating skill or knowledge

Các dạng của từ

Số nhiều
exams

Câu ví dụ

  1. n. kỳ thi

    Students are preparing hard for the final entrance exam next month.

    Học sinh đang tích cực chuẩn bị cho kỳ thi đầu vào cuối cùng vào tháng tới.

  2. n. bài kiểm tra

    The teacher gave us a short history exam to check our knowledge.

    Giáo viên đã cho chúng tôi làm một bài kiểm tra lịch sử ngắn để đánh giá kiến thức.