exam
Nghĩa
- n. kỳ thi
- n. bài kiểm tra
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a set of questions or exercises evaluating skill or knowledge
Các dạng của từ
- Số nhiều
- exams
Câu ví dụ
n. kỳ thi
Students are preparing hard for the final entrance exam next month.
Học sinh đang tích cực chuẩn bị cho kỳ thi đầu vào cuối cùng vào tháng tới.
n. bài kiểm tra
The teacher gave us a short history exam to check our knowledge.
Giáo viên đã cho chúng tôi làm một bài kiểm tra lịch sử ngắn để đánh giá kiến thức.