idiot
Nghĩa
- n. kẻ ngốc
- n. người mất trí
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person of subnormal intelligence
Các dạng của từ
- Số nhiều
- idiots
Câu ví dụ
n. kẻ ngốc
I felt like an idiot when I forgot my keys inside the house.
Tôi cảm thấy mình như một kẻ ngốc khi quên chìa khóa ở trong nhà.
n. người mất trí
In the past, medical textbooks used to classify patients with severe mental impairment as an idiot.
Trong quá khứ, các sách y khoa từng phân loại bệnh nhân bị suy giảm trí tuệ nặng là người mất trí.