idiot

Nghĩa

  • n. kẻ ngốc
  • n. người mất trí

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person of subnormal intelligence

Các dạng của từ

Số nhiều
idiots

Câu ví dụ

  1. n. kẻ ngốc

    I felt like an idiot when I forgot my keys inside the house.

    Tôi cảm thấy mình như một kẻ ngốc khi quên chìa khóa ở trong nhà.

  2. n. người mất trí

    In the past, medical textbooks used to classify patients with severe mental impairment as an idiot.

    Trong quá khứ, các sách y khoa từng phân loại bệnh nhân bị suy giảm trí tuệ nặng là người mất trí.