fitness

Nghĩa

  • n. sự khỏe mạnh
  • n. sự phù hợp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the quality of being suitable
  • n. good physical condition; being in shape or in condition
  • n. the quality of being qualified

Các dạng của từ

Số nhiều
fitnesses

Câu ví dụ

  1. n. sự khỏe mạnh

    Regular exercise and a balanced diet are essential for maintaining your physical fitness.

    Tập thể dục đều đặn và chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết để duy trì sự khỏe mạnh về thể chất của bạn.

  2. n. sự phù hợp

    The manager will interview the candidate to evaluate his fitness for the new position.

    Người quản lý sẽ phỏng vấn ứng viên để đánh giá sự phù hợp của anh ấy với vị trí mới.