employer

Nghĩa

  • n. người sử dụng lao động
  • n. chủ người lao động
  • n. chủ doanh nghiệp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person or firm that employs workers

Các dạng của từ

Số nhiều
employers

Câu ví dụ

  1. n. người sử dụng lao động

    By law, every employer must provide a safe working environment for their staff.

    Theo luật, mọi người sử dụng lao động phải cung cấp một môi trường làm việc an toàn cho nhân viên của mình.

  2. n. chủ người lao động

    She has a good relationship with her employer, who always supports her career development.

    Cô ấy có mối quan hệ tốt với người chủ của mình, người luôn hỗ trợ cô trong việc phát triển sự nghiệp.

  3. n. chủ doanh nghiệp

    As a major employer in the region, the company has created thousands of new jobs.

    Với tư cách là một chủ doanh nghiệp lớn trong vùng, công ty đã tạo ra hàng nghìn việc làm mới.