provision
Nghĩa
- n. sự cung cấp
- n. sự chuẩn bị
- n. điều khoản
- v. cung cấp thực phẩm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a stipulated condition
- n. the activity of supplying or providing something
- n. a store or supply of something (especially of food or clothing or arms)
- v. supply with provisions
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- provisioning
- Quá khứ đơn
- provisioned
- Ngôi thứ ba số ít
- provisions
- Quá khứ phân từ
- provisioned
Câu ví dụ
n. sự cung cấp
The government is responsible for the provision of clean water to local residents.
Chính phủ chịu trách nhiệm về việc cung cấp nước sạch cho người dân địa phương.
n. sự chuẩn bị
They made provision for the upcoming storm by storing extra food and medicine.
Họ đã thực hiện sự chuẩn bị cho cơn bão sắp tới bằng cách tích trữ thêm thức ăn và thuốc men.
n. điều khoản
You should read every provision of the contract carefully before signing it.
Bạn nên đọc kỹ từng điều khoản của hợp đồng trước khi ký.
v. cung cấp thực phẩm
The ship was fully provisioned with enough food for a six-month journey.
Con tàu đã được cung cấp thực phẩm đầy đủ cho một chuyến đi kéo dài sáu tháng.