provision

Nghĩa

  • n. sự cung cấp
  • n. sự chuẩn bị
  • n. điều khoản
  • v. cung cấp thực phẩm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a stipulated condition
  • n. the activity of supplying or providing something
  • n. a store or supply of something (especially of food or clothing or arms)
  • v. supply with provisions

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
provisioning
Quá khứ đơn
provisioned
Ngôi thứ ba số ít
provisions
Quá khứ phân từ
provisioned

Câu ví dụ

  1. n. sự cung cấp

    The government is responsible for the provision of clean water to local residents.

    Chính phủ chịu trách nhiệm về việc cung cấp nước sạch cho người dân địa phương.

  2. n. sự chuẩn bị

    They made provision for the upcoming storm by storing extra food and medicine.

    Họ đã thực hiện sự chuẩn bị cho cơn bão sắp tới bằng cách tích trữ thêm thức ăn và thuốc men.

  3. n. điều khoản

    You should read every provision of the contract carefully before signing it.

    Bạn nên đọc kỹ từng điều khoản của hợp đồng trước khi ký.

  4. v. cung cấp thực phẩm

    The ship was fully provisioned with enough food for a six-month journey.

    Con tàu đã được cung cấp thực phẩm đầy đủ cho một chuyến đi kéo dài sáu tháng.