unlikely

Nghĩa

  • adj. khó xảy ra, không chắc chắn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. has little chance of being the case or coming about

Các dạng của từ

So sánh hơn
unlikelier
So sánh nhất
unlikeliest

Câu ví dụ

  1. adj. khó xảy ra, không chắc chắn

    It is unlikely that the train will arrive on time during this heavy snowstorm.

    Tàu khó có thể đến đúng giờ trong cơn bão tuyết lớn này.