unlikely
Nghĩa
- adj. khó xảy ra, không chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. has little chance of being the case or coming about
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- unlikelier
- So sánh nhất
- unlikeliest
Câu ví dụ
adj. khó xảy ra, không chắc chắn
It is unlikely that the train will arrive on time during this heavy snowstorm.
Tàu khó có thể đến đúng giờ trong cơn bão tuyết lớn này.