departure

Nghĩa

  • n. sự khởi hành
  • n. sự rời đi
  • n. sự đi lệch, sự rẽ hướng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of departing

Các dạng của từ

Số nhiều
departures

Câu ví dụ

  1. n. sự khởi hành

    Passengers should check the departure time of their flight on the board.

    Hành khách nên kiểm tra giờ khởi hành của chuyến bay trên bảng thông báo.

  2. n. sự rời đi

    Her sudden departure from the company surprised all of her colleagues.

    Sự rời đi đột ngột của cô ấy khỏi công ty khiến tất cả đồng nghiệp ngạc nhiên.

  3. n. sự đi lệch, sự rẽ hướng

    This new design is a major departure from the company's traditional style.

    Thiết kế mới này là một sự rẽ hướng lớn so với phong cách truyền thống của công ty.