evaluate
Nghĩa
- v. đánh giá
- v. định giá
- v. gán giá trị
Định nghĩa tiếng Anh
- v. form a critical opinion of
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- evaluated
- Hiện tại phân từ
- evaluating
- Quá khứ đơn
- evaluated
- Ngôi thứ ba số ít
- evaluates
Câu ví dụ
v. đánh giá
The manager will evaluate each employee's performance at the end of the year.
Quản lý sẽ đánh giá hiệu suất làm việc của từng nhân viên vào cuối năm.
v. định giá
An expert was called in to evaluate the old house before it was put up for sale.
Một chuyên gia đã được mời đến để định giá căn nhà cũ trước khi nó được rao bán.
v. gán giá trị
In this math problem, students need to evaluate x as 5 to find the final answer.
Trong bài toán này, học sinh cần gán giá trị 5 cho x để tìm ra đáp án cuối cùng.