custody
Nghĩa
- n. quyền giám hộ, sự tạm giam, sự bảo quản
Định nghĩa tiếng Anh
- n. holding by the police
Các dạng của từ
- Số nhiều
- custodies
Câu ví dụ
n. quyền giám hộ, sự tạm giam, sự bảo quản
After the divorce, the court decided to grant full custody of the children to the mother.
Sau khi ly hôn, tòa án đã quyết định giao toàn bộ quyền nuôi con cho người mẹ.