completion
Nghĩa
- n. sự hoàn thành, sự kết thúc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (American football) a successful forward pass in football
- n. a concluding action
Các dạng của từ
- Số nhiều
- completions
Câu ví dụ
n. sự hoàn thành, sự kết thúc
The project is near completion and will be submitted next week.
Dự án đang tiến gần đến sự hoàn thành và sẽ được nộp vào tuần tới.