completion

Nghĩa

  • n. sự hoàn thành, sự kết thúc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (American football) a successful forward pass in football
  • n. a concluding action

Các dạng của từ

Số nhiều
completions

Câu ví dụ

  1. n. sự hoàn thành, sự kết thúc

    The project is near completion and will be submitted next week.

    Dự án đang tiến gần đến sự hoàn thành và sẽ được nộp vào tuần tới.