corpus
Nghĩa
- n. tập hợp ngữ liệu
- n. văn tập
- n. thân thể
- n. vốn gốc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a collection of writings
- n. the main part of an organ or other bodily structure
Các dạng của từ
- Số nhiều
- corpora
Câu ví dụ
n. tập hợp ngữ liệu
Linguists analysed a large corpus of English texts to study how grammar rules change over time.
Các nhà ngôn ngữ học đã phân tích một tập hợp ngữ liệu tiếng Anh lớn để nghiên cứu sự thay đổi của quy tắc ngữ pháp theo thời gian.
n. văn tập
The university library stores a complete corpus of Shakespeare's plays and poems.
Thư viện trường đại học lưu trữ toàn bộ văn tập bao gồm các kịch bản và bài thơ của Shakespeare.
n. thân thể
Medical students studied the structure of the human corpus during their anatomy class.
Các sinh viên y khoa đã nghiên cứu cấu trúc thân thể con người trong giờ học giải phẫu.
n. vốn gốc
The family decided to keep the corpus of the fund intact and spend only the annual interest.
Gia đình quyết định giữ nguyên vốn gốc của quỹ và chỉ chi tiêu phần tiền lãi hàng năm.