comet
Nghĩa
- n. sao chổi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (astronomy) a relatively small extraterrestrial body consisting of a frozen mass that travels around the sun in a highly elliptical orbit
Các dạng của từ
- Số nhiều
- comets
Câu ví dụ
n. sao chổi
Scientists used a powerful telescope to track the bright comet as it moved across the night sky.
Các nhà khoa học đã dùng một kính thiên văn công suất lớn để theo dõi ngôi sao chổi rực rỡ khi nó di chuyển qua bầu trời đêm.