checkout

Nghĩa

  • n. quầy thanh toán, nơi trả phòng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the latest time for vacating a hotel room
  • n. a counter in a supermarket where you pay for your purchases

Các dạng của từ

Số nhiều
checkouts

Câu ví dụ

  1. n. quầy thanh toán, nơi trả phòng

    Please leave your room key at the checkout when you are ready to leave the hotel.

    Vui lòng để lại chìa khóa phòng tại nơi trả phòng khi bạn sẵn sàng rời khách sạn.