chunk

Nghĩa

  • n. khúc lớn
  • n. mảng lớn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a substantial amount

Các dạng của từ

Số nhiều
chunks

Câu ví dụ

  1. n. khúc lớn

    He chopped the wood into large chunks to keep the fire burning all night.

    Anh ấy chặt gỗ thành những khúc lớn để giữ cho ngọn lửa cháy suốt đêm.

  2. n. mảng lớn

    Rent takes up a huge chunk of my monthly income.

    Tiền thuê nhà chiếm một mảng lớn trong thu nhập hằng tháng của tôi.