chunk
Nghĩa
- n. khúc lớn
- n. mảng lớn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a substantial amount
Các dạng của từ
- Số nhiều
- chunks
Câu ví dụ
n. khúc lớn
He chopped the wood into large chunks to keep the fire burning all night.
Anh ấy chặt gỗ thành những khúc lớn để giữ cho ngọn lửa cháy suốt đêm.
n. mảng lớn
Rent takes up a huge chunk of my monthly income.
Tiền thuê nhà chiếm một mảng lớn trong thu nhập hằng tháng của tôi.