comply
Nghĩa
- v. tuân thủ, tuân theo, làm theo
Định nghĩa tiếng Anh
- v. act in accordance with someone's rules, commands, or wishes
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- complied
- Hiện tại phân từ
- complying
- Quá khứ đơn
- complied
- Ngôi thứ ba số ít
- complies
Câu ví dụ
v. tuân thủ, tuân theo, làm theo
All employees must comply with the company's safety regulations to avoid accidents.
Tất cả nhân viên phải tuân thủ các quy định an toàn của công ty để tránh tai nạn.