evolve

Nghĩa

  • v. tiến hóa, phát triển

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. work out
  • v. undergo development or evolution

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
evolved
Quá khứ đơn
evolved
Hiện tại phân từ
evolving
Ngôi thứ ba số ít
evolves

Câu ví dụ

  1. v. tiến hóa, phát triển

    Over the past decade, the small tech startup has evolved into a global company.

    Trong thập kỷ qua, công ty khởi nghiệp công nghệ nhỏ đó đã phát triển thành một công ty toàn cầu.