audit
Nghĩa
- n. sự kiểm toán
- v. kiểm toán
- v. học dự thính
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a methodical examination or review of a condition or situation
- v. examine carefully for accuracy with the intent of verification
- v. attend academic courses without getting credit
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- auditing
- Quá khứ phân từ
- audited
- Quá khứ đơn
- audited
- Ngôi thứ ba số ít
- audits
Câu ví dụ
n. sự kiểm toán
The company prepared all its financial documents carefully before the annual audit.
Công ty đã chuẩn bị kỹ lưỡng mọi tài liệu tài chính trước kỳ kiểm toán hàng năm.
v. kiểm toán
An independent firm was hired to audit the bank's accounts this month.
Một công ty độc lập đã được thuê để kiểm toán các tài khoản của ngân hàng trong tháng này.
v. học dự thính
As a freshman, Sarah decided to audit a history course without taking the final exam.
Khi còn là sinh viên năm nhất, Sarah đã quyết định học dự thính một môn lịch sử mà không cần làm bài thi cuối kỳ.