bust

Nghĩa

  • n. tượng bán thân, ngực
  • n. sự thất bại, vụ bắt bớ
  • v. làm vỡ, phá sản, bắt giữ
  • adj. bị hỏng, bị phá sản

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a sculpture of the head and shoulders of a person
  • n. an occasion for excessive eating or drinking

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
busting
Quá khứ phân từ
busted
Quá khứ đơn
busted
Ngôi thứ ba số ít
busts
So sánh hơn
buster
So sánh nhất
bustest

Câu ví dụ

  1. n. tượng bán thân, ngực

    The museum displays a bronze bust of the famous historical figure.

    Bảo tàng trưng bày một bức tượng bán thân bằng đồng của nhân vật lịch sử nổi tiếng.

  2. n. sự thất bại, vụ bắt bớ

    The police carried out a major drug bust in the center of the city last night.

    Cảnh sát đã thực hiện một vụ bắt bớ ma túy lớn ở trung tâm thành phố vào tối qua.

  3. v. làm vỡ, phá sản, bắt giữ

    He accidentally dropped his camera on the floor and bust the lens.

    Anh ấy vô tình làm rơi chiếc máy ảnh xuống sàn và làm vỡ ống kính.

  4. adj. bị hỏng, bị phá sản

    Many small companies went bust during the economic crisis.

    Nhiều công ty nhỏ đã bị phá sản trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.