bust
Nghĩa
- n. tượng bán thân, ngực
- n. sự thất bại, vụ bắt bớ
- v. làm vỡ, phá sản, bắt giữ
- adj. bị hỏng, bị phá sản
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a sculpture of the head and shoulders of a person
- n. an occasion for excessive eating or drinking
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- busting
- Quá khứ phân từ
- busted
- Quá khứ đơn
- busted
- Ngôi thứ ba số ít
- busts
- So sánh hơn
- buster
- So sánh nhất
- bustest
Câu ví dụ
n. tượng bán thân, ngực
The museum displays a bronze bust of the famous historical figure.
Bảo tàng trưng bày một bức tượng bán thân bằng đồng của nhân vật lịch sử nổi tiếng.
n. sự thất bại, vụ bắt bớ
The police carried out a major drug bust in the center of the city last night.
Cảnh sát đã thực hiện một vụ bắt bớ ma túy lớn ở trung tâm thành phố vào tối qua.
v. làm vỡ, phá sản, bắt giữ
He accidentally dropped his camera on the floor and bust the lens.
Anh ấy vô tình làm rơi chiếc máy ảnh xuống sàn và làm vỡ ống kính.
adj. bị hỏng, bị phá sản
Many small companies went bust during the economic crisis.
Nhiều công ty nhỏ đã bị phá sản trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế.