finale

Nghĩa

  • n. đoạn kết
  • n. màn kết thúc
  • n. chương cuối

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the closing section of a musical composition
  • n. the concluding part of any performance

Các dạng của từ

Số nhiều
finales

Câu ví dụ

  1. n. đoạn kết

    The grand finale of the fireworks display lit up the entire night sky.

    Đoạn kết hoành tráng của màn bắn pháo hoa đã thắp sáng cả bầu trời đêm.

  2. n. màn kết thúc

    All the actors came out onto the stage together for the musical's dramatic finale.

    Tất cả diễn viên đã cùng bước ra sân khấu trong màn kết thúc đầy ấn tượng của vở nhạc kịch.

  3. n. chương cuối

    Millions of fans tuned in to watch the season finale of the popular TV series.

    Hàng triệu người hâm mộ đã bật tivi để theo dõi chương cuối của bộ phim truyền hình ăn khách này.