authentic
Nghĩa
- adj. đích thực
- adj. đáng tin cậy
- adj. đã chứng thực
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. conforming to fact and therefore worthy of belief
- adj. not counterfeit or copied
Các dạng của từ
- Số nhiều
- authentics
Câu ví dụ
adj. đích thực
This restaurant is famous for serving authentic Italian pizza made by a chef from Rome.
Nhà hàng này nổi tiếng vì phục vụ món bánh pizza Ý đích thực do chính đầu bếp đến từ Rome chế biến.
adj. đáng tin cậy
The travel blog provides authentic information about the best places to visit in the city.
Trang blog du lịch này cung cấp những thông tin đáng tin cậy về các điểm tham quan tuyệt nhất trong thành phố.
adj. đã chứng thực
The museum displays an authentic painting signed by the famous artist.
Bảo tàng trưng bày một bức tranh đã chứng thực có chữ ký của họa sĩ nổi tiếng.