flavor

Nghĩa

  • n. mùi vị
  • n. gia vị
  • v. nêm gia vị

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (physics) the six kinds of quarks

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
flavoring
Quá khứ đơn
flavored
Ngôi thứ ba số ít
flavors
Quá khứ phân từ
flavored

Câu ví dụ

  1. n. mùi vị

    This ice cream has a rich chocolate flavor that everyone loves.

    Món kem này có mùi vị socola đậm đà mà ai cũng thích.

  2. n. gia vị

    You can add a extra flavor like vanilla or cinnamon to improve the cake.

    Bạn có thể thêm một loại gia vị như vani hoặc quế để bánh ngon hơn.

  3. v. nêm gia vị

    The chef decided to flavor the soup with fresh herbs and garlic.

    Đầu bếp quyết định nêm gia vị cho món súp bằng thảo mộc tươi và tỏi.