flavor
Nghĩa
- n. mùi vị
- n. gia vị
- v. nêm gia vị
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (physics) the six kinds of quarks
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- flavoring
- Quá khứ đơn
- flavored
- Ngôi thứ ba số ít
- flavors
- Quá khứ phân từ
- flavored
Câu ví dụ
n. mùi vị
This ice cream has a rich chocolate flavor that everyone loves.
Món kem này có mùi vị socola đậm đà mà ai cũng thích.
n. gia vị
You can add a extra flavor like vanilla or cinnamon to improve the cake.
Bạn có thể thêm một loại gia vị như vani hoặc quế để bánh ngon hơn.
v. nêm gia vị
The chef decided to flavor the soup with fresh herbs and garlic.
Đầu bếp quyết định nêm gia vị cho món súp bằng thảo mộc tươi và tỏi.