beneficial

Nghĩa

  • adj. có lợi
  • adj. có quyền hưởng lợi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. promoting or enhancing well-being

Câu ví dụ

  1. adj. có lợi

    Eating a balanced diet and exercising daily is very beneficial for your health.

    Ăn uống cân bằng và tập thể dục mỗi ngày rất có lợi cho sức khỏe của bạn.

  2. adj. có quyền hưởng lợi

    As a beneficial owner, she has the right to receive all profits from the property.

    Với tư cách là người có quyền hưởng lợi, cô ấy có quyền nhận toàn bộ lợi nhuận từ bất động sản này.