beneficial
Nghĩa
- adj. có lợi
- adj. có quyền hưởng lợi
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. promoting or enhancing well-being
Câu ví dụ
adj. có lợi
Eating a balanced diet and exercising daily is very beneficial for your health.
Ăn uống cân bằng và tập thể dục mỗi ngày rất có lợi cho sức khỏe của bạn.
adj. có quyền hưởng lợi
As a beneficial owner, she has the right to receive all profits from the property.
Với tư cách là người có quyền hưởng lợi, cô ấy có quyền nhận toàn bộ lợi nhuận từ bất động sản này.