architect
Nghĩa
- n. kiến trúc sư
- n. người kiến tạo
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who creates plans to be used in making something (such as buildings)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- architects
Câu ví dụ
n. kiến trúc sư
She hired a famous architect to design her new house.
Cô ấy đã thuê một kiến trúc sư nổi tiếng để thiết kế ngôi nhà mới của mình.
n. người kiến tạo
The Prime Minister was considered the main architect of the country's economic reforms.
Thủ tướng được coi là người kiến tạo chính cho những cải cách kinh tế của đất nước.