competitor
Nghĩa
- n. người cạnh tranh
- n. đối thủ
- n. thí sinh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the contestant you hope to defeat
Các dạng của từ
- Số nhiều
- competitors
Câu ví dụ
n. người cạnh tranh
She is a strong competitor for the manager position because of her extensive experience.
Cô ấy là một người cạnh tranh đáng chú ý cho vị trí quản lý nhờ có nhiều kinh nghiệm.
n. đối thủ
Our company needs to lower prices to stay ahead of our main competitor.
Công ty chúng tôi cần giảm giá để duy trì lợi thế trước đối thủ chính.
n. thí sinh
Each competitor in the cooking contest was given two hours to prepare a dish.
Mỗi thí sinh trong cuộc thi nấu ăn được cho hai tiếng để chuẩn bị một món ăn.