specify
Nghĩa
- v. chỉ rõ
- v. ghi rõ
- v. định rõ
Định nghĩa tiếng Anh
- v. decide upon or fix definitely
- v. determine the essential quality of
- v. be specific about
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- specified
- Hiện tại phân từ
- specifying
- Quá khứ đơn
- specified
- Ngôi thứ ba số ít
- specifies
Câu ví dụ
v. chỉ rõ
The instructions clearly specify how to assemble the bookshelf step by step.
Bản hướng dẫn chỉ rõ cách lắp ráp kệ sách theo từng bước.
v. ghi rõ
Please specify your full name and address on the application form.
Vui lòng ghi rõ họ tên và địa chỉ của bạn trên đơn đăng ký.
v. định rõ
The contract should specify the exact delivery date to avoid future disagreements.
Hợp đồng nên định rõ ngày giao hàng chính xác để tránh bất đồng về sau.