slope
Nghĩa
- n. độ dốc
- n. sườn dốc
- v. nghiêng
- v. dốc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an elevated geological formation
- v. be at an angle
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- sloped
- Hiện tại phân từ
- sloping
- Ngôi thứ ba số ít
- slopes
- Quá khứ phân từ
- sloped
Câu ví dụ
n. độ dốc
The mountain road has a steep slope, so drivers must be very careful.
Con đường núi này có độ dốc lớn, vì vậy tài xế phải rất cẩn thận.
n. sườn dốc
We walked down the grassy slope to reach the lake at the bottom.
Chúng tôi đi bộ xuống sườn dốc đầy cỏ để đến bờ hồ bên dưới.
v. nghiêng
The roof of the house slopes downward to help rainwater drain easily.
Mái nhà nghiêng xuống phía dưới để giúp nước mưa thoát dễ dàng hơn.
v. dốc
The path slopes sharply towards the river, making it difficult to hike.
Con đường dốc đứng về phía bờ sông, khiến việc đi bộ đường dài gặp nhiều khó khăn.