slope

Nghĩa

  • n. độ dốc
  • n. sườn dốc
  • v. nghiêng
  • v. dốc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an elevated geological formation
  • v. be at an angle

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
sloped
Hiện tại phân từ
sloping
Ngôi thứ ba số ít
slopes
Quá khứ phân từ
sloped

Câu ví dụ

  1. n. độ dốc

    The mountain road has a steep slope, so drivers must be very careful.

    Con đường núi này có độ dốc lớn, vì vậy tài xế phải rất cẩn thận.

  2. n. sườn dốc

    We walked down the grassy slope to reach the lake at the bottom.

    Chúng tôi đi bộ xuống sườn dốc đầy cỏ để đến bờ hồ bên dưới.

  3. v. nghiêng

    The roof of the house slopes downward to help rainwater drain easily.

    Mái nhà nghiêng xuống phía dưới để giúp nước mưa thoát dễ dàng hơn.

  4. v. dốc

    The path slopes sharply towards the river, making it difficult to hike.

    Con đường dốc đứng về phía bờ sông, khiến việc đi bộ đường dài gặp nhiều khó khăn.