persuade
Nghĩa
- v. thuyết phục
- v. khuyên bảo
- v. làm cho tin
Định nghĩa tiếng Anh
- v. cause somebody to adopt a certain position, belief, or course of action; twist somebody's arm
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- persuaded
- Quá khứ đơn
- persuaded
- Hiện tại phân từ
- persuading
- Ngôi thứ ba số ít
- persuades
Câu ví dụ
v. thuyết phục
She managed to persuade her parents to let her study abroad.
Cô ấy đã thuyết phục được cha mẹ cho phép mình đi du học.
v. khuyên bảo
The doctor tried to persuade him to give up smoking for his health.
Bác sĩ đã cố gắng khuyên bảo anh ấy bỏ thuốc lá vì sức khỏe.
v. làm cho tin
The lawyer presented strong evidence to persuade the jury of his client's innocence.
Luật sư đã đưa ra bằng chứng thuyết phục để làm cho bồi thẩm đoàn tin vào sự vô tội của thân chủ.