atmospheric
Nghĩa
- adj. thuộc khí quyển
- adj. tạo không khí, tạo bầu không khí
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. relating to or located in the atmosphere
Các dạng của từ
- Số nhiều
- atmospherics
Câu ví dụ
adj. thuộc khí quyển
Scientists are studying how atmospheric pressure changes during a storm.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu áp suất khí quyển thay đổi như thế nào trong một trận bão.
adj. tạo không khí, tạo bầu không khí
The restaurant has a very atmospheric lighting that makes it feel warm and cozy.
Nhà hàng có ánh đèn rất tạo bầu không khí, mang lại cảm giác ấm cúng và dễ chịu.