cardiac
Nghĩa
- adj. thuộc tim
- adj. thuộc tâm vị
- n. thuốc trợ tim
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to the heart
Các dạng của từ
- Số nhiều
- cardiacs
Câu ví dụ
adj. thuộc tim
Regular exercise can reduce the risk of cardiac disease in middle-aged adults.
Tập thể dục thường xuyên có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim ở người trung niên.
adj. thuộc tâm vị
The doctor examined the cardiac sphincter to check for acid reflux symptoms.
Bác sĩ đã kiểm tra cơ vòng tâm vị để tìm các triệu chứng trào ngược axit.
n. thuốc trợ tim
The doctor prescribed a cardiac to help improve the patient's weak heartbeat.
Bác sĩ đã kê một loại thuốc trợ tim để giúp cải thiện nhịp đập yếu của bệnh nhân.