teammate
Nghĩa
- n. đồng đội
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a fellow member of a team
Các dạng của từ
- Số nhiều
- teammates
Câu ví dụ
n. đồng đội
He passed the ball to his teammate, who scored the winning goal.
Anh ấy chuyền bóng cho đồng đội của mình, người đã ghi bàn thắng quyết định.