bracket
Nghĩa
- n. dấu ngoặc
- n. giá đỡ
- n. nhóm
- v. xếp cùng nhóm
- v. đặt trong dấu ngoặc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a category falling within certain defined limits
- n. either of two punctuation marks (`<' or `>') used in computer programming and sometimes used to enclose textual material
- n. either of two punctuation marks ([ or ]) used to enclose textual material
- n. a support projecting from a wall (as to hold a shelf)
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- bracketed
- Quá khứ đơn
- bracketed
- Ngôi thứ ba số ít
- brackets
- Hiện tại phân từ
- bracketing
Câu ví dụ
n. dấu ngoặc
Please put your full name in brackets after your signature.
Vui lòng ghi đầy đủ họ tên của bạn trong dấu ngoặc sau chữ ký.
n. giá đỡ
My father attached a metal bracket to the wall to support the heavy bookshelf.
Bố tôi đã gắn một cái giá đỡ bằng kim loại lên tường để đỡ kệ sách nặng.
n. nhóm
This product is designed specifically for people in the middle-income bracket.
Sản phẩm này được thiết kế đặc biệt dành cho những người thuộc nhóm thu nhập trung bình.
v. xếp cùng nhóm
The study brackets these two diseases together because they have similar symptoms.
Nghiên cứu xếp hai căn bệnh này vào cùng một nhóm vì chúng có các triệu chứng tương tự nhau.
v. đặt trong dấu ngoặc
You should bracket the extra information so that the main sentence remains clear.
Bạn nên đặt thông tin bổ sung trong dấu ngoặc để câu chính giữ được sự rõ ràng.