bracket

Nghĩa

  • n. dấu ngoặc
  • n. giá đỡ
  • n. nhóm
  • v. xếp cùng nhóm
  • v. đặt trong dấu ngoặc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a category falling within certain defined limits
  • n. either of two punctuation marks (`<' or `>') used in computer programming and sometimes used to enclose textual material
  • n. either of two punctuation marks ([ or ]) used to enclose textual material
  • n. a support projecting from a wall (as to hold a shelf)

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
bracketed
Quá khứ đơn
bracketed
Ngôi thứ ba số ít
brackets
Hiện tại phân từ
bracketing

Câu ví dụ

  1. n. dấu ngoặc

    Please put your full name in brackets after your signature.

    Vui lòng ghi đầy đủ họ tên của bạn trong dấu ngoặc sau chữ ký.

  2. n. giá đỡ

    My father attached a metal bracket to the wall to support the heavy bookshelf.

    Bố tôi đã gắn một cái giá đỡ bằng kim loại lên tường để đỡ kệ sách nặng.

  3. n. nhóm

    This product is designed specifically for people in the middle-income bracket.

    Sản phẩm này được thiết kế đặc biệt dành cho những người thuộc nhóm thu nhập trung bình.

  4. v. xếp cùng nhóm

    The study brackets these two diseases together because they have similar symptoms.

    Nghiên cứu xếp hai căn bệnh này vào cùng một nhóm vì chúng có các triệu chứng tương tự nhau.

  5. v. đặt trong dấu ngoặc

    You should bracket the extra information so that the main sentence remains clear.

    Bạn nên đặt thông tin bổ sung trong dấu ngoặc để câu chính giữ được sự rõ ràng.