specimen
Nghĩa
- n. mẫu vật
- n. mẫu xét nghiệm
- n. vi dụ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an example regarded as typical of its class
- n. a bit of tissue or blood or urine that is taken for diagnostic purposes
Các dạng của từ
- Số nhiều
- specimens
Câu ví dụ
n. mẫu vật
The museum displays a rare specimen of a dinosaur fossil.
Bảo tàng trưng bày một mẫu vật hóa thạch khủng long quý hiếm.
n. mẫu xét nghiệm
The nurse asked the patient to provide a urine specimen for the test.
Y tá đã yêu cầu bệnh nhân cung cấp mẫu xét nghiệm nước tiểu.
n. vi dụ
This old building is a fine specimen of traditional architecture.
Tòa nhà cũ này là một ví dụ tuyệt vời về kiến trúc truyền thống.