specimen

Nghĩa

  • n. mẫu vật
  • n. mẫu xét nghiệm
  • n. vi dụ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an example regarded as typical of its class
  • n. a bit of tissue or blood or urine that is taken for diagnostic purposes

Các dạng của từ

Số nhiều
specimens

Câu ví dụ

  1. n. mẫu vật

    The museum displays a rare specimen of a dinosaur fossil.

    Bảo tàng trưng bày một mẫu vật hóa thạch khủng long quý hiếm.

  2. n. mẫu xét nghiệm

    The nurse asked the patient to provide a urine specimen for the test.

    Y tá đã yêu cầu bệnh nhân cung cấp mẫu xét nghiệm nước tiểu.

  3. n. vi dụ

    This old building is a fine specimen of traditional architecture.

    Tòa nhà cũ này là một ví dụ tuyệt vời về kiến trúc truyền thống.