wreck
Nghĩa
- n. sự đắm tàu, xác xe tàu, sự đổ nát
- v. làm tàn phá, làm đắm tàu, tàn phá
Định nghĩa tiếng Anh
- n. something or someone that has suffered ruin or dilapidation
- n. a ship that has been destroyed at sea
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- wrecked
- Quá khứ đơn
- wrecked
- Hiện tại phân từ
- wrecking
- Ngôi thứ ba số ít
- wrecks
Câu ví dụ
n. sự đắm tàu, xác xe tàu, sự đổ nát
Divers explored the wreck of the old ship at the bottom of the ocean.
Các thợ lặn đã khám phá xác con tàu cũ dưới đáy đại dương.
v. làm tàn phá, làm đắm tàu, tàn phá
The violent storm threatened to wreck all the small fishing boats along the coast.
Cơn bão dữ dội đe dọa tàn phá tất cả những chiếc thuyền đánh cá nhỏ dọc bờ biển.