wreck

Nghĩa

  • n. sự đắm tàu, xác xe tàu, sự đổ nát
  • v. làm tàn phá, làm đắm tàu, tàn phá

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. something or someone that has suffered ruin or dilapidation
  • n. a ship that has been destroyed at sea

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
wrecked
Quá khứ đơn
wrecked
Hiện tại phân từ
wrecking
Ngôi thứ ba số ít
wrecks

Câu ví dụ

  1. n. sự đắm tàu, xác xe tàu, sự đổ nát

    Divers explored the wreck of the old ship at the bottom of the ocean.

    Các thợ lặn đã khám phá xác con tàu cũ dưới đáy đại dương.

  2. v. làm tàn phá, làm đắm tàu, tàn phá

    The violent storm threatened to wreck all the small fishing boats along the coast.

    Cơn bão dữ dội đe dọa tàn phá tất cả những chiếc thuyền đánh cá nhỏ dọc bờ biển.